Từ
小学生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthọc sinh tiểu học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
生死
seishi
sự sống và cái chết
N1
畜生
chikushou
con thú, kẻ vũ phu, chết tiệt
N1
発生
hassei
sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát
N1
修学
shuugaku
học hỏi
N1
出生
shusshou
sinh
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
Kanji