Từ
小学生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthọc sinh tiểu học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
N2
小~
ko~
nhỏ ~
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
在学
zaigaku
(đăng ký) vào trường
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
Kanji