Từ
小柄
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhỏ nhắn, bé nhỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小~
ko~
nhỏ ~
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
縮小
shukushou
sự cắt giảm, sự cắt giảm
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
N2
小便
shouben
(col) nước tiểu, nước tiểu
N2
大小
daishou
kích cỡ
N3
小
shou
nhỏ, bé
Kanji