Từ
Kana: さしだす Romaji: sashidasu Cấp độ: N1

差し出す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đưa ra, trình nộp, chìa ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
差し出す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan