Từ
平等
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự bình đẳng, sự công bằng, sự công chính
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji