Từ
年号
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttên thời đại, số năm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
学年
gakunen
năm học, lớp ở trường
N2
記号
kigou
ký hiệu, mã
N2
青少年
seishounen
tuổi trẻ, người trẻ
N2
中年
chuunen
trung niên
N2
符号
fugou
dấu hiệu, dấu hiệu, biểu tượng
N3
少年
shounen
cậu bé, thiếu niên nam
N3
信号
shingou
đèn tín hiệu, tín hiệu
Kanji