Từ
信号
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđèn tín hiệu, tín hiệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
年号
nengou
tên thời đại, số năm
N1
確信
kakushin
sự tin chắc, niềm tin vững, sự tự tin
N1
信者
shinja
tín đồ, người sùng đạo
N1
信任
shinnin
sự tin cậy, sự tự tin, sự tin cậy
N2
~号
~gou
quầy tạp chí, tên tàu
N2
記号
kigou
ký hiệu, mã
N2
信ずる
shinzuru
tin tưởng
N2
符号
fugou
dấu hiệu, biểu tượng
N2
迷信
meishin
sự mê tín
Kanji