Từ
年長
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthâm niên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
長~
chou~
dài ~
N2
長所
chousho
điểm mạnh, công đức, lợi thế
N2
長短
choutan
chiều dài, dài và ngắn, +-
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N2
長引く
nagabiku
kéo dài, lê thê
N3
少年
shounen
cậu bé, thiếu niên nam
N3
身長
shinchou
chiều cao
N3
成長
seichou
trưởng thành, phát triển
N3
生長
seichou
sinh trưởng
Kanji