Từ
建前
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchức vụ, lập trường người ta đưa ra trước công chúng, nguyên tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji