Từ
引っ張る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkéo, căng ra, lôi kéo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji