Từ
Kana: ひっくりかえる Romaji: hikkurikaeru Cấp độ: N2

引っ繰り返る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị lật đổ, bị đảo lộn, bị lật đổ, bị đảo ngược

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan