Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

cuộn, quay, xoay

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: く.る Romaji: sou / ku.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha enrolar, carretel, girar
Tiếng Anh winding, reel, spin
Tiếng Tây Ban Nha enrollar, carrete, girar
Tiếng Hàn 감기, 릴, 회전
Tiếng Pháp enroulement, bobine, rotation
Tiếng Ý avvolgimento, bobina, rotazione
Tiếng Đức Aufwickeln, Spulen, Drehen
Tiếng Indonesia menggulung, memutar
Tiếng Thái การหมุน, ม้วน, การหมุน
Kanji

Kanji liên quan