Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

những chiến công, thành tựu, những chiếc kén bung nở

Cách đọc
Onyomi: セキ Kunyomi: — Romaji: seki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha façanhas, conquistas, desenrolando casulos
Tiếng Anh exploits, achievements, unreeling cocoons
Tiếng Tây Ban Nha hazañas, logros, capullos que se desenrollan
Tiếng Hàn 위업, 업적, 고치를 풀어헤치다
Tiếng Pháp exploits, réussites, dénouement
Tiếng Ý imprese, successi, srotolamento di bozzoli
Tiếng Đức Heldentaten, Errungenschaften, das Entrollen von Kokons
Tiếng Indonesia eksploitasi, prestasi, melepaskan kepompong
Tiếng Thái การกระทำที่กล้าหาญ ความสำเร็จ การคลี่คลายรังไหม
Kanji

Kanji liên quan