Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

dệt, vải, tisser

Cách đọc
Onyomi: ショク, シキ Kunyomi: お.る, お.り, おり, -おり, -お.り Romaji: shoku, shiki / o.ru, o.ri, ori, -ori, -o.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tecer, tecido, tesser
Tiếng Anh weave, fabric, tisser
Tiếng Tây Ban Nha tejido, tela, tisser
Tiếng Hàn 직조, 직물, 티서
Tiếng Pháp tissage, tissu, tisser
Tiếng Ý trama, tessuto, tessuto
Tiếng Đức Weben, Stoff, Gewebe
Tiếng Indonesia menenun, kain, penenun
Tiếng Thái การทอ, ผ้า, ทิสเซอร์
Kanji

Kanji liên quan