Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

kén, kén tằm, mũ

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: まゆ, きぬ Romaji: ken / mayu, kinu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha casulo, coco, capullo
Tiếng Anh cocoon, cocon, capullo
Tiếng Tây Ban Nha capullo, coco, capullo
Tiếng Hàn 누에고치, 코콘, 카풀로
Tiếng Pháp cocon, cocon, capullo
Tiếng Ý cocoon, cocon, capullo
Tiếng Đức Kokon, Kokosnuss, Capullo
Tiếng Indonesia kepompong, cocon, capullo
Tiếng Thái รังไหม, โคคอน, คาปุลโล
Kanji

Kanji liên quan