Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

co lại, teo tóp, teo tóp

Cách đọc
Onyomi: シュク Kunyomi: ちぢ.む, ちぢ.まる, ちぢ.める, ちぢ.れる, ちぢ.らす Romaji: shuku / chiji.mu, chiji.maru, chiji.meru, chiji.reru, chiji.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha encolher, contrair, murchar
Tiếng Anh shrink, contract, shrivel
Tiếng Tây Ban Nha encogerse, contraerse, arrugarse
Tiếng Hàn 줄어들다, 수축하다, 시들다
Tiếng Pháp rétrécir, se contracter, se ratatiner
Tiếng Ý restringersi, contrarsi, avvizzire
Tiếng Đức schrumpfen, sich zusammenziehen, verkümmern
Tiếng Indonesia menyusut, mengerut, mengerut
Tiếng Thái หดตัว หดลง
Kanji

Kanji liên quan