Từ
引っ繰り返る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbị lật đổ, bị đảo lộn, bị lật đổ, bị đảo ngược
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji