Từ
引算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép trừ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
引用
inyou
trích dẫn, tham chiếu
N3
計算
keisan
phép tính, sự tính toán, sự ước lượng
N3
予算
yosan
ngân sách, dự toán
N3
引越し
hikkoshi
chuyển nhà, thay đổi nơi ở
N3
引っ張る
hipparu
kéo, căng ra, lôi kéo
N3
精算
seisan
thanh toán quyết toán
N4
引っ越す
hikkosu
chuyển nhà
N4
引き出し
hikidashi
ngăn kéo
N5
字引
jibiki
từ điển, bảng chú giải
Kanji