Từ
当日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày đã định, đúng ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N1
正当
seitou
đúng, đúng hạn, thích hợp
N1
手当
teate
trợ cấp, bồi thường, sự đối đãi
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
割当
wariate
sự phân bổ, sự phân bổ, hạn ngạch
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
不当
futou
bất công, không chính đáng, không phù hợp
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
Kanji