Từ
形容動詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdanh từ tính từ, gần tính từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
許容
kyoyou
sự cho phép, sự tha thứ
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
動員
douin
huy động
N1
動機
douki
động cơ, sự khuyến khích
N1
動向
doukou
xu hướng, diễn biến, động thái
N1
出動
shutsudou
huy động, hành động
N1
振動
shindou
sự dao động, sự rung động
N1
数詞
suushi
chữ số
Kanji