Từ
得点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđiểm, số điểm đạt được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
盲点
mouten
điểm mù
N1
利点
riten
lợi thế, điểm có lợi
N2
~点
~ten
máy đếm điểm
N2
句読点
kutouten
dấu chấm câu
N2
心得る
kokoroeru
hiểu rõ, nắm vững, am hiểu sâu
N2
採点
saiten
chấm điểm, đánh giá
N2
弱点
jakuten
điểm yếu, điểm yếu
N2
終点
shuuten
ga cuối, điểm dừng cuối cùng (ví dụ: tàu)
N2
重点
juuten
điểm quan trọng, nhấn mạnh, nhấn mạnh
Kanji