Từ
心理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttâm lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
心当たり
kokoroatari
có một số kiến thức về, tình cờ biết được
N2
心得る
kokoroeru
hiểu rõ, nắm vững, am hiểu sâu
N2
心身
shinshin
tâm trí và cơ thể
N2
総理大臣
souridaijin
Thủ tướng
N2
都心
toshin
trái tim (của thành phố)
N2
理科
rika
khoa học
N3
修理
shuuri
sự sửa chữa, sự tu sửa
N3
処理
shori
xử lý
N3
心臓
shinzou
tim
Kanji