Từ
Kana: こころぼそい Romaji: kokorobosoi Cấp độ: N1

心細い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bất lực, vô vọng, chán nản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
心細い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan