Từ
Kana: おうじる Romaji: oujiru Cấp độ: N3

応じる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đáp ứng, thích ứng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
応じる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan