Từ
性質
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính chất, bản chất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
本質
honshitsu
bản chất, bản chất thực sự, thực tế
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
N1
良質
ryoushitsu
chất lượng tốt, chất lượng vượt trội
N1
人質
hitojichi
con tin
N2
性能
seinou
hiệu năng, khả năng
N2
性別
seibetsu
giới tính
N2
素質
soshitsu
tài năng, năng lực
N2
地質
chishitsu
đặc điểm địa chất
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
Kanji