Từ
Kana: おそれる Romaji: osoreru Cấp độ: N3

恐れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sợ hãi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
恐れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan