Từ
情報
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthông tin, dữ liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
報じる
houjiru
đưa tin, thông báo, tường thuật
N1
報ずる
houzuru
để thông báo, báo cáo
N1
報道
houdou
đưa tin, báo cáo
N2
苦情
kujou
phàn nàn, càu nhàu
N2
純情
junjou
trái tim thuần khiết
N3
事情
jijou
hoàn cảnh, lý do
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
感情
kanjou
cảm xúc, tình cảm
N3
友情
yuujou
tình bạn, tình bằng hữu, tình thân
Kanji