Từ
感情
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảm xúc, tình cảm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
N3
情報
jouhou
thông tin, dữ liệu
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
感覚
kankaku
cảm giác, tri giác
N3
感じ
kanji
cảm giác, ấn tượng
N3
感謝
kansha
lòng biết ơn, cảm ơn
N3
感じる
kanjiru
cảm thấy, nhận thấy
N3
感心
kanshin
khâm phục, cảm phục
N3
感想
kansou
cảm tưởng, ý kiến
Kanji