Từ
情報
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthông tin, dữ liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
情け
nasake
sự đồng cảm, lòng trắc ẩn
N1
情無い
nasakenai
đáng thương, tội nghiệp, đáng xấu hổ
N1
情深い
nasakebukai
tấm lòng nhân ái, bao dung
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N1
情勢
jousei
trạng thái của sự vật, tình trạng, tình huống
N1
情緒
joucho
cảm xúc, cảm giác
N1
情熱
jounetsu
đam mê, nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
心情
shinjou
tâm lý
N1
報酬
houshuu
thù lao, sự đền đáp, phần thưởng
Kanji