Từ
情無い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđáng thương, tội nghiệp, đáng xấu hổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
N3
情報
jouhou
thông tin, dữ liệu
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
有無
umu
có hay không
N3
感情
kanjou
cảm xúc, tình cảm
N3
無
mu
không, sự vắng mặt
N3
無視
mushi
phớt lờ, bỏ qua, làm ngơ
N3
無駄
muda
sự lãng phí, vô ích, vô dụng
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
Kanji