Từ
Kana: なぐさめる Romaji: nagusameru Cấp độ: N2

慰める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

an ủi, dỗ dành

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
慰める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan