Từ
慰める
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtan ủi, dỗ dành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
an ủi, dỗ dành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.