Từ
Kana: こりる Romaji: koriru Cấp độ: N1

懲りる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rút kinh nghiệm, chán ngấy, phát ngán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
懲りる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan