Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

trừng phạt, khiển trách, trừng phạt

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: こ.りる, こ.らす, こ.らしめる Romaji: chou / ko.riru, ko.rasu, ko.rashimeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha penal, castigar, punir
Tiếng Anh penal, chastise, punish
Tiếng Tây Ban Nha penal, castigar, reprender
Tiếng Hàn 형벌을 내리다, 징벌하다, 처벌하다
Tiếng Pháp pénaliser, châtier, punir
Tiếng Ý penale, castigare, punire
Tiếng Đức strafen, züchtigen, bestrafen
Tiếng Indonesia menghukum, mencela, memberi sanksi
Tiếng Thái ลงโทษ, ตักเตือน, ลงโทษ
Kanji

Kanji liên quan