Từ
戦力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiềm năng chiến tranh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
力強い
chikarazuyoi
mạnh mẽ, mạnh mẽ, mạnh mẽ
N2
電力
denryoku
năng lượng điện
N3
実力
jitsuryoku
năng lực thực sự
N3
協力
kyouryoku
hợp tác
N3
強力
kyouryoku
mạnh mẽ, hiệu quả
N3
魅力
miryoku
sức hấp dẫn, quyến rũ
N3
大戦
taisen
đại chiến, trận lớn
N3
戦い
tatakai
cuộc chiến, đấu tranh
N3
戦う
tatakau
chiến đấu, thi đấu
Kanji