Từ
Kana: てがける Romaji: tegakeru Cấp độ: N1

手掛ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xử lý, quản lý, làm việc với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan