Từ
Kana: おしよせる Romaji: oshiyoseru Cấp độ: N1

押し寄せる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đẩy sang một bên, tiến lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
押し寄せる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan