Từ
近寄る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến gần, đến gần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
取り寄せる
toriyoseru
đặt hàng, gửi đi
N1
押し寄せる
oshiyoseru
đẩy sang một bên, tiến lên
N1
寄贈
kizou
sự quyên góp, sự trình bày
N1
寄与
kiyo
đóng góp, phục vụ
N1
近眼
kingan
cận thị
N1
近郊
kinkou
vùng ngoại ô, vùng ngoại ô
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
手近
tejika
gần, tiện dụng, quen thuộc
N1
身近
mijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên
Kanji