Từ
Kana: ねじる Romaji: nejiru Cấp độ: N2

捩る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xoắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
捩る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần