Từ
Kana: ねじれる Romaji: nejireru Cấp độ: N1

捩れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xoắn, căng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
捩れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần