Từ
Kana: そろい Romaji: soroi Cấp độ: N1

揃い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bộ, bộ đồ, đồng phục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
揃い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần