Từ
Kana: そろえる Romaji: soroeru Cấp độ: N3

揃える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xếp đều, chuẩn bị đủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
揃える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần