Từ
教科書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsách giáo khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
教訓
kyoukun
bài học, lời răn dạy, bài học đạo lý
Kanji