Từ
数学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttoán học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
整数
seisuu
số nguyên
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
単数
tansuu
số ít (số)
N2
点数
tensuu
điểm
Kanji