Từ
文字
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchữ, ký tự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
習字
shuuji
sự viết chữ
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
Kanji