Từ
文字
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchữ, ký tự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
黒字
kuroji
sự cân bằng (hình) trong màu đen
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
十字路
juujiro
ngã tư
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
Kanji