Từ
文書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài liệu, văn bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
秘書
hisho
(riêng) thư ký
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
書留
kakitome
thư đã đăng ký
N2
書取
kakitori
sự đọc chính tả
N2
下書き
shitagaki
bản thô, bản nháp
N2
書籍
shoseki
cuốn sách, ấn phẩm
Kanji