Từ
方程式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương trình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
方策
housaku
kế hoạch, chính sách
N1
目方
mekata
cân nặng
N1
様式
youshiki
kiểu dáng, hình thức, mẫu mã
N1
余程
yohodo
rất, nhiều, ở một mức độ lớn, khá
N1
立方
rippou
khối lập phương
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
儀式
gishiki
buổi lễ, nghi thức, nghi lễ
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
Kanji