Từ
方言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N1
立方
rippou
khối lập phương
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
仕方がない
shikataganai
không thể tránh được, điều đó là không thể tránh khỏi
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
Kanji