Từ
日本
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhật Bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
私は日本へ行ったことがあります。
Watashi wa nihon e itta koto ga arimasu.
Tôi đã từng đi Nhật.
N5
私はまだ日本へ行ったことがありません。
Watashi wa mada nihon e itta koto ga arimasen.
Tôi vẫn chưa từng đi Nhật.
N5
日本語はとても面白いです。
Nihongo wa totemo omoshiroi desu.
Tiếng Nhật rất thú vị.
N5
日本語は少し難しいです。
Nihongo wa sukoshi muzukashii desu.
Tiếng Nhật hơi khó.
N5
私は毎日少し日本語を勉強します。
Watashi wa mainichi sukoshi nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học một ít tiếng Nhật mỗi ngày.
N5
私は一番日本語が好きです。
Watashi wa ichiban nihongo ga suki desu.
Tôi thích tiếng Nhật nhất.
N5
今日は三回日本語を勉強しました。
Kyou wa sankai nihongo o benkyou shimashita.
Hôm nay tôi học tiếng Nhật ba lần.
N5
日本語が好きになりました。
Nihongo ga suki ni narimashita.
Tôi bắt đầu thích tiếng Nhật.
N5
日本語が上手になりました。
Nihongo ga jouzu ni narimashita.
Tôi trở nên giỏi tiếng Nhật.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji