Từ
日本
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhật Bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
私は日本語を勉強します。
Watashi wa nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật.
N5
これは日本語の本です。
Kore wa nihongo no hon desu.
Đây là một quyển sách tiếng Nhật.
N5
私は毎日日本語を勉強します。
Watashi wa mainichi nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
N5
私は日本語の音楽を聞きます。
Watashi wa nihongo no ongaku o kikimasu.
Tôi nghe nhạc Nhật.
N5
私は日本語で話します。
Watashi wa nihongo de hanashimasu.
Tôi nói bằng tiếng Nhật.
N5
私は学校で日本語を話します。
Watashi wa gakkou de nihongo o hanashimasu.
Tôi nói tiếng Nhật ở trường.
N5
私は日本語が好きです。
Watashi wa nihongo ga suki desu.
Tôi thích tiếng Nhật.
N5
私は日本語を話したいです。
Watashi wa nihongo o hanashitai desu.
Tôi muốn nói tiếng Nhật.
N5
私は日本へ行きたいです。
Watashi wa nihon e ikitai desu.
Tôi muốn đi Nhật Bản.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji